C. Mateus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 2 33:07 13 8.5 5 33.3% 21.4% 55.6% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 33:07 13 8.5 5 33.3% 21.4% 55.6% 0 0
Imortal W 23 29:26 10.7 6.3 5.3 41.1% 35.4% 80.2% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions