C. Marshall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sassari 18 24:23 12.9 4.6 1.6 48.1% 37.0% 75.0% 1 0
Lega A Lega A 18 24:23 12.9 4.6 1.6 48.1% 37.0% 75.0% 1 0
Sassari 7 27:21 14.7 4.4 1.3 40.7% 36.8% 85.2% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 31 28:46 16.8 5.8 1.9 53.6% 61.0% 81.0% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 1 18:33 9 5 0 40.0% 20.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions