C. Maidoh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LWD Basket 29 20:36 9.5 5.6 1.2 64.7% 10.0% 54.1% 3 0
BNXT League BNXT League 29 20:36 9.5 5.6 1.2 64.7% 10.0% 54.1% 3 0
Feyenoord 32 22:02 8.1 5.3 1.2 67.3% 0.0% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions