C. M. Williamson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corona Brasov BC Dnipro 27 17:48 8.9 4 1.6 51.9% 26.5% 63.7% 2 0
Divizia A Divizia A 24 16:39 9.1 4 1.2 53.5% 25.0% 64.0% 2 0
Super League Super League 3 27:00 7 4.3 4.3 40.0% 33.3% 60.0% 0 0
Corona Brasov BC Dnipro 4 26:09 17 6.2 2.8 56.5% 41.7% 61.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions