C. M. Ghinea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 18 16:19 3.8 3.3 1.2 32.5% 15.8% 37.0% 0 0
Liga National W Liga National W 16 17:26 4.1 3.6 1.3 32.1% 13.9% 37.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 7:23 1.5 0.5 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Agronomia Bucuresti W 1 1:48 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions