C. M. Diong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JCA Kings (Ivo) 4 20:01 4.5 7.2 0.2 52.9% 0.0% 0.0% 0 0
BAL BAL 4 20:01 4.5 7.2 0.2 52.9% 0.0% 0.0% 0 0
Nairobi City Thunder 4 17:54 5.8 6 0.5 50.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions