C. Lykes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 10 26:15 12.9 2 5.5 40.0% 32.0% 87.9% 0 0
BNXT League BNXT League 10 26:15 12.9 2 5.5 40.0% 32.0% 87.9% 0 0
Spirou Charleroi iLab Basketbol 27 28:42 19.1 2.9 5 43.7% 34.1% 90.0% 0 0
Spirou Charleroi 3 27:15 19.3 3 5 42.1% 35.3% 83.3% 0 0
Denain-Voltaire 18 22:32 13 1.9 3.2 35.0% 32.5% 87.3% 0 0
Denain-Voltaire 2 25:54 13.5 1 4 47.4% 40.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions