C. Lutete IV

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estela 10 18:04 9.1 3.9 1.1 45.7% 41.4% 62.5% 0 0
Primera FEB Primera FEB 10 18:04 9.1 3.9 1.1 45.7% 41.4% 62.5% 0 0
KK Bosna 25 19:00 8.5 2.6 0.9 47.7% 37.8% 76.2% 1 0
KK Bosna D.R. Congo 26 24:30 9.3 3.8 1.3 39.2% 34.3% 59.1% 1 0
Nantes 32 27:49 14.4 3.8 1.2 37.9% 37.8% 58.7% 0 0
Nantes 3 26:58 12.7 4 1.7 43.2% 27.8% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions