C. Lott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plunges Olimpas Iskra Svit 6 24:01 11 3.8 2.8 43.1% 38.5% 90.0% 0 0
NKL NKL 1 9:21 2 3 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Extraliga Extraliga 5 26:57 12.8 4 3.2 47.8% 41.7% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions