C. Lopez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras Cocodrilos 23 11:37 3 3 0.3 49.2% 0.0% 83.3% 0 0
Superliga Superliga 23 11:37 3 3 0.3 49.2% 0.0% 83.3% 0 0
Cocodrilos Ciudad Nueva 20 20:07 9.8 6.3 0.8 67.5% 0% 69.5% 4 0
Centauros Cocodrilos 19 6:21 2 1 0.3 42.1% 30.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions