C. Long

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 18 11:53 4.9 2.1 0.8 39.2% 29.5% 92.9% 0 0
CEBL CEBL 18 11:53 4.9 2.1 0.8 39.2% 29.5% 92.9% 0 0
Newcastle Eagles 44 28:25 11.7 5.4 1.8 44.6% 34.4% 76.9% 1 0
Newcastle Eagles 12 21:17 8.1 3.9 1.5 41.5% 36.5% 71.4% 0 0
Nassjo 35 27:53 10.1 5.9 1.3 44.5% 29.1% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions