C. Liu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanxi Zhongyu 43 14:03 5.8 4.8 0.7 52.1% 16.7% 64.7% 1 0
CBA CBA 37 13:39 5.4 4.5 0.8 51.6% 20.0% 64.4% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 6 16:31 8 6.2 0.5 53.8% 0.0% 66.7% 1 0
Shanxi Zhongyu 49 20:47 8.7 7.4 1.1 59.8% 41.2% 63.2% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions