C. Linguard Jr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 43 18:14 8.2 3.9 0.8 43.3% 34.2% 73.8% 2 0
DBL DBL 4 18:36 6.5 3.5 0.8 39.1% 42.9% 83.3% 0 0
ENBL ENBL 9 20:30 9.8 4.2 0.9 47.7% 39.4% 86.7% 1 0
BNXT League BNXT League 30 17:30 8 3.9 0.8 42.4% 31.0% 69.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions