C. Limsuwan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T-REX 7 26:50 9.9 4.6 1.6 38.1% 28.6% 56.2% 1 0
TBL TBL 7 26:50 9.9 4.6 1.6 38.1% 28.6% 56.2% 1 0
Suphanburi Sniper 8 22:58 10.1 3.9 1 27.8% 26.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions