C. Lilele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 22 17:54 5.9 2.9 2 38.5% 30.9% 56.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 19:23 7 5 1 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 17:50 5.8 2.8 2 38.9% 30.8% 59.5% 0 0
Sokol Prazsky 18 15:30 3.6 2.9 1.9 32.9% 27.0% 53.3% 1 0
Sokol Prazsky 18 13:50 4.7 2.8 1.7 37.0% 30.6% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions