C. Li

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chinese Taipei 2 9:41 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 9:41 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 9 19:46 6.1 2.3 2.1 39.1% 33.3% 64.7% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 27 26:41 11.1 3.2 2 39.1% 38.2% 71.1% 1 0
Taoyuan Pauian Pilots 11 21:08 7.5 2.3 1.6 39.3% 43.3% 58.8% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 22 26:23 11 3.3 2.8 34.4% 33.1% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions