C. Leydolf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klosterneuburg Dukes 21 4:30 0.4 0.3 0.2 20.0% 25.0% 0.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 0:15 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 19 4:57 0.4 0.3 0.2 20.0% 25.0% 0.0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 36 9:03 1.2 0.9 0.9 27.6% 22.9% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions