C. Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 14 29:10 17.4 3.9 2.3 49.2% 28.6% 78.1% 0 0
Superliga Superliga 14 29:10 17.4 3.9 2.3 49.2% 28.6% 78.1% 0 0
Ironi Kiryat Ata Hapoel Jerusalem 9 29:23 16.4 3.6 4.2 43.2% 38.7% 69.4% 0 0
Al-Ahli Dubai 8 31:01 22.5 6.2 5.9 52.2% 26.2% 79.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions