C. Lenk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila Coolbet 11 22:19 8.5 1.2 1.5 40.0% 20.0% 71.1% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 21:16 4 0 1.7 31.2% 40.0% 0.0% 0 0
ENBL ENBL 8 22:43 10.2 1.6 1.5 42.2% 10.0% 75.0% 0 0
Keila Coolbet 24 21:44 7.8 1.2 1.6 39.8% 15.4% 83.6% 0 0
Keila KK Keila Coolbet 10 14:07 3.7 0.7 0.6 41.2% 0.0% 90.0% 0 0
Keila Coolbet 24 9:49 3.1 0.5 0.5 40.7% 12.5% 73.5% 0 0
Keila KK 2 4:43 0 0.5 0.5 0% 0% 0% 0 0
Keila KK 7 3:06 0.1 0 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Keila KK 2 2:11 1 0 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions