C. Lenglet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 26 30:58 6.6 3.8 5 31.9% 15.1% 74.5% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 31:21 6.4 3.9 5.1 30.8% 15.3% 73.5% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 21:05 10 2 4 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Graffenstaden W 3 34:40 10 3 5 37.5% 18.2% 90.9% 0 0
Graffenstaden W 21 24:47 5.7 2.5 3.1 37.1% 27.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions