C. Legrand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W 24 23:36 7.1 2.6 2.4 44.6% 29.6% 68.7% 0 0
LFB W LFB W 24 23:36 7.1 2.6 2.4 44.6% 29.6% 68.7% 0 0
Chartres W 29 17:54 5.2 3.1 2 40.7% 26.3% 62.5% 0 0
Chartres W 31 20:06 6.6 3.8 1.7 42.8% 24.1% 65.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions