C. Lefkir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne U21 24 21:50 9.4 6.3 2.1 41.6% 21.0% 57.8% 4 0
Espoirs U21 Espoirs U21 24 21:50 9.4 6.3 2.1 41.6% 21.0% 57.8% 4 0
Le Mans U21 27 11:19 4 2.2 0.7 21.4% 22.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions