C. Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks 1 37:13 13 4 3 100.0% 100.0% 0% 0 0
NBA NBA 1 37:13 13 4 3 100.0% 100.0% 0% 0 0
Charlotte Hornets Memphis Grizzlies 2 26:04 13 2.5 4 75.0% 75.0% 100.0% 0 0
Memphis Grizzlies 6 33:12 10 2.5 2.8 42.1% 42.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2014 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions