C. Ledlum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 4 5:56 3.8 3 0.5 53.8% 25.0% 0.0% 0 0
NBA NBA 4 5:56 3.8 3 0.5 53.8% 25.0% 0.0% 0 0
Ulm 34 24:23 15.1 6.6 2.4 46.0% 26.8% 65.9% 6 0
Houston Rockets Ulm 18 22:49 12.7 4.1 1.9 43.3% 25.8% 57.4% 0 0
Pau-Orthez 33 29:36 18.8 8.4 2.1 31.6% 31.6% 65.3% 12 0
Pau-Orthez 2 24:33 16.5 5 4.5 45.5% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions