C. Ledin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket W 16 24:41 14.1 4.6 1.8 40.7% 27.7% 58.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 24:41 14.1 4.6 1.8 40.7% 27.7% 58.3% 0 0
KFUM Central W 5 13:49 6.6 2.4 1.6 36.4% 29.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions