C. Lane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promo 19 29:17 10.9 3.6 1.2 41.1% 29.4% 76.1% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 19 29:17 10.9 3.6 1.2 41.1% 29.4% 76.1% 0 0
Promo 3 13:40 4 3.3 0.7 26.7% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions