C. Landrum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Roche W 19 30:49 14.5 3.5 3 42.1% 33.7% 74.7% 0 0
LFB W LFB W 19 30:49 14.5 3.5 3 42.1% 33.7% 74.7% 0 0
Peja W 14 32:18 18.7 7.3 6.6 48.4% 28.6% 80.5% 5 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions