C. Lalanne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Capitanes de Arecibo Meralco Bolts 9 20:09 10.6 5.7 0.7 45.2% 37.1% 69.6% 0 0
BSN BSN 8 19:23 9.6 5.8 0.8 43.5% 36.7% 75.0% 0 0
EASL EASL 1 26:17 18 5 0 54.5% 40.0% 57.1% 0 0
KCC Egis 2 38:01 29 13 3.5 61.9% 25.0% 100.0% 2 0
KCC Egis Anyang JungKwanJang Sagesse Beirut 58 29:07 16.4 9.6 1.8 51.7% 25.8% 69.9% 28 0
Kuwait SC 16 29:49 16.4 10.8 1.8 52.3% 33.3% 66.7% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions