C. Lafayete

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad KK Madzari 18 21:59 7.7 6.7 0.9 44.6% 28.1% 63.6% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 10 23:06 8.2 8.3 0.7 44.6% 19.4% 71.4% 1 0
Superleague Superleague 8 20:35 7 4.8 1.1 44.7% 38.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions