C. L. Saab

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vukovi Zeta 11 32:33 14.4 4.1 3.5 46.0% 35.3% 93.8% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 11 32:33 14.4 4.1 3.5 46.0% 35.3% 93.8% 0 0
Vllaznia 24 37:18 18.6 6.8 7.2 47.2% 37.5% 79.6% 6 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions