C. Kronfuss

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 13 25:21 7.2 7.2 2.9 41.7% 19.2% 75.0% 3 0
Superliga Women Superliga Women 13 25:21 7.2 7.2 2.9 41.7% 19.2% 75.0% 3 0
Basket Flames W 10 23:15 7.2 5.6 2.1 42.2% 55.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions