C. Koppel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBSC-DBBC Graz W 11 25:35 8.7 5 1.5 39.5% 16.7% 69.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 11 25:35 8.7 5 1.5 39.5% 16.7% 69.0% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 8 21:37 9.1 6.2 1.9 45.5% 14.3% 73.3% 1 0
UBSC-DBBC Graz W 12 24:51 6.5 5.4 1.2 34.1% 27.8% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions