C. Kongo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Champagne W 26 11:36 1.8 1.9 0.5 30.8% 29.2% 77.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 11:35 1.8 1.9 0.4 32.7% 30.4% 77.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 12:05 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tronche Meylan W 23 10:23 1.5 1.4 0.3 30.0% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions