C. Knudsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sisu W 19 12:59 2.1 1.1 0.6 21.7% 17.9% 83.3% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 19 12:59 2.1 1.1 0.6 21.7% 17.9% 83.3% 0 0
Sisu W 15 5:41 0.5 0.2 0.2 15.0% 8.3% 0% 0 0
Sisu W 7 5:52 0.9 0.6 0.1 33.3% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions