C. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 8 20:43 6.8 2.2 1.1 32.7% 34.1% 50.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 4 20:54 4.5 2.5 0.8 27.3% 28.6% 0.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 4 20:33 9 2 1.5 36.7% 39.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions