C. Kert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vimpelin Veto W 26 29:00 9.1 1.8 2.2 38.7% 22.2% 75.5% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 26 29:00 9.1 1.8 2.2 38.7% 22.2% 75.5% 0 0
Vimpelin Veto W 24 21:55 4.5 1.3 1.4 27.0% 20.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions