C. Keenon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava 35 23:40 15.4 5.3 0.8 50.3% 32.8% 72.9% 3 0
NBL NBL 34 23:25 15.7 5.3 0.8 50.5% 33.1% 72.9% 3 0
Czech Cup Czech Cup 1 32:08 7 6 0 37.5% 25.0% 0% 0 0
Norrkoping 42 19:26 7.8 4 0.5 48.4% 36.3% 61.1% 1 0
Norrkoping Fribourg Olympic 8 18:21 6 4.9 0.1 40.0% 33.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions