C. Keeling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsinki Seagulls 41 30:24 14.6 4.9 2.1 43.6% 40.0% 91.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 41 30:24 14.6 4.9 2.1 43.6% 40.0% 91.5% 0 0
Cherno More Spartak Pleven 2 30:13 13 2.5 5 47.4% 42.9% 50.0% 0 0
Spartak Pleven 37 30:56 15.4 4.3 3.8 48.9% 37.6% 78.6% 2 0
Spartak Pleven 1 31:08 22 3 3 50.0% 66.7% 66.7% 0 0
Koping Stars Pelister 27 31:25 14.4 5.6 3.1 44.2% 36.6% 74.6% 0 0
Pelister 2 11:20 3.5 1 1 30.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions