C. Kawata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix 45 14:01 3.2 2.7 0.4 46.4% 0% 61.8% 0 0
B League B League 45 14:01 3.2 2.7 0.4 46.4% 0% 61.8% 0 0
Hiroshima D. 6 15:12 3.5 4.5 0.5 50.0% 0% 53.8% 0 0
Hiroshima D. 22 13:00 3 3.2 0.3 47.2% 0% 57.7% 0 0
Hiroshima D. 56 16:30 4.4 4.4 0.2 60.1% 0% 46.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions