C. Karna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W Torpan Pojat Helsinki W 19 8:44 1.4 1.6 0.7 31.0% 26.3% 75.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 1 13:55 4 2 1 25.0% 100.0% 50.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 18 8:27 1.2 1.6 0.7 32.0% 22.2% 100.0% 0 0
Torpan Pojat Helsinki W 16 11:01 2.5 2.3 0.6 48.4% 57.1% 50.0% 0 0
Espoo Team W 14 15:07 3.1 1.6 0.9 40.0% 26.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions