C. Kamchoo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chaophraya Thunder 9 32:15 12.4 4.3 4.4 44.2% 28.1% 66.7% 1 0
TBL TBL 9 32:15 12.4 4.3 4.4 44.2% 28.1% 66.7% 1 0
SWU BC 13 19:31 5.5 1.9 4 41.9% 28.6% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions