C. K. Mckeithan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cangrejeros 36 13:59 5.4 1.1 1.8 39.2% 28.6% 72.0% 0 0
BSN BSN 36 13:59 5.4 1.1 1.8 39.2% 28.6% 72.0% 0 0
BC Komarno 16 28:29 18.9 2.9 3.6 45.2% 41.5% 74.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions