C. Junyong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Korea 2 24:27 12 2.5 2.5 47.1% 22.2% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 24:27 12 2.5 2.5 47.1% 22.2% 75.0% 0 0
KCC Egis 34 27:57 14.1 6.1 2.7 45.9% 32.5% 69.6% 3 0
KCC Egis 2 30:10 9 4.5 1.5 31.6% 33.3% 50.0% 0 0
KCC Egis 16 26:57 14.4 6.6 3.8 41.1% 28.0% 69.7% 2 0
KCC Egis 43 28:27 13.7 5.6 4.1 40.3% 28.6% 63.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions