C. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska Spisski Rytieri 22 30:37 14.7 5.1 2.5 42.2% 37.3% 77.1% 2 0
1 Liga 1 Liga 10 31:56 15.5 6.5 3 41.4% 34.4% 80.0% 2 0
Extraliga Extraliga 12 29:32 14.1 3.9 2 43.1% 39.5% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions