C. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 24 21:40 12.2 6.3 1.2 54.0% 28.6% 70.0% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 19:44 12 6.3 0.3 66.7% 0% 88.9% 1 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 21:46 8.7 5 1.2 51.1% 50.0% 50.0% 1 0
A1 Women A1 Women 15 22:02 13.7 6.9 1.3 53.1% 20.0% 69.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions