C. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 14 20:25 11 7 1.8 57.7% 25.0% 71.4% 3 0
NBL NBL 14 20:25 11 7 1.8 57.7% 25.0% 71.4% 3 0
Al Nasr 3 29:21 17.3 11.7 3 53.8% 38.5% 71.4% 2 0
Fubon Braves 3 36:26 22 12.7 4.3 47.1% 40.0% 88.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions