C. Jenkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vitoria 2 33:05 18 4.5 5 52.0% 25.0% 57.1% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 33:05 18 4.5 5 52.0% 25.0% 57.1% 0 0
Vitoria Maccabi Rishon 22 28:06 16.6 3.4 4.1 44.3% 32.4% 65.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions