C. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix Yokohama 44 18:38 9.9 4.9 1.8 53.8% 11.5% 66.4% 4 0
B League B League 44 18:38 9.9 4.9 1.8 53.8% 11.5% 66.4% 4 0
Nara 54 21:10 14.6 6.4 1.9 48.6% 22.5% 67.1% 7 0
Nara 42 20:07 13.8 6.4 1.8 51.9% 31.2% 67.5% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions