C. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Krosno 29 24:14 10.1 3.3 3.1 38.8% 37.0% 92.3% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 29 24:14 10.1 3.3 3.1 38.8% 37.0% 92.3% 0 0
Krosno 45 31:54 19.1 3.9 4.2 49.8% 41.4% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions