C. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 48 26:39 13.5 9.3 2.7 60.9% 16.7% 53.6% 19 0
B League B League 48 26:39 13.5 9.3 2.7 60.9% 16.7% 53.6% 19 0
Kyoto 59 25:05 13 8.8 1.6 70.9% 0.0% 53.6% 20 0
Kyoto 53 27:32 13 9.2 1.3 62.8% 100.0% 53.9% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions